Từ điển HSK / 绘声绘色

绘声绘色

Hán Việt: hội thanh hội sắcthành ngữHSK 7–9

sống động như thật; mô tả sinh động, có cả âm thanh lẫn hình ảnh

Ví dụ

他绘声绘色地讲述了那次探险的经历。

tā huìshēng-huìsè de jiǎngshùle nà cì tànxiǎn de jīnglì.

Anh ấy kể lại chuyến thám hiểm một cách sống động như thật.

Cách viết

绘
声
绘
色

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 绘声绘色地描述 — miêu tả sống động
  • 讲得绘声绘色 — kể rất sinh động
  • 绘声绘色地表演 — diễn tả sống động như thật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK