Từ điển HSK / 绘制
绘制
Hán Việt: hội chếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
vẽ; lập, dựng (bản đồ, biểu đồ, bản thiết kế)
Tốc độ
Ví dụ
工程师绘制了这座大桥的设计图。
gōngchéngshī huìzhìle zhè zuò dàqiáo de shèjìtú.
Kỹ sư đã vẽ bản thiết kế cho cây cầu này.
Cách viết
绘
制
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 绘制地图 — vẽ bản đồ
- 绘制图表 — lập biểu đồ
- 精心绘制 — vẽ tỉ mỉ
Từ cùng chữ
绘 hội
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.