Từ điển HSK / 限制
限制
Hán Việt: ✓ hạn chếđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
hạn chế, giới hạn, ràng buộc; sự hạn chế, giới hạn, hạn định
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
hạn chế, giới hạn, ràng buộc
这里限制车辆通行。
zhèlǐ xiànzhì chēliàng tōngxíng.
Nơi đây hạn chế xe cộ qua lại.
名
sự hạn chế, giới hạn, hạn định
这项规定对人数有限制。
zhè xiàng guīdìng duì rénshù yǒu xiànzhì.
Quy định này có giới hạn về số người.
Cách viết
限
制
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 限制条件 — điều kiện hạn chế
- 不受限制 — không bị giới hạn
- 限制人数 — giới hạn số người
Từ cùng chữ
限 hạnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.