Từ điển HSK / 有限

有限

Hán Việt: hữu hạntính từHSK 3.0 cấp 5

có hạn, hạn chế

Tốc độ

Ví dụ

今天的时间有限,我们简单介绍一下。

jīntiān de shíjiān yǒuxiàn, wǒmen jiǎndān jièshào yíxià.

Thời gian hôm nay có hạn, chúng ta giới thiệu sơ qua thôi.

Cách viết

有
限

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时间有限 — thời gian có hạn
  • 资源有限 — tài nguyên có hạn
  • 能力有限 — năng lực có hạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK