Từ điển HSK / 有限
有限
Hán Việt: hữu hạntính từHSK 3.0 cấp 5
có hạn, hạn chế
Tốc độ
Ví dụ
今天的时间有限,我们简单介绍一下。
jīntiān de shíjiān yǒuxiàn, wǒmen jiǎndān jièshào yíxià.
Thời gian hôm nay có hạn, chúng ta giới thiệu sơ qua thôi.
Cách viết
有
限
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时间有限 — thời gian có hạn
- 资源有限 — tài nguyên có hạn
- 能力有限 — năng lực có hạn
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.