Cây Hán Việt / 限

限

xiànHán Việt: hạncấp 6

hạn chế, giới hạn (trong phạm vi)

Trang chữ 限 →

15 từ ghép chứa 限 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.