Từ điển HSK / 极限
极限
Hán Việt: ✓ cực hạndanh từHSK 7–9
giới hạn; cực hạn; ngưỡng tối đa
Ví dụ
长跑运动员不断挑战身体的极限。
chángpǎo yùndòngyuán búduàn tiǎozhàn shēntǐ de jíxiàn.
Vận động viên chạy đường dài không ngừng thách thức giới hạn của cơ thể.
Cách viết
极
限
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挑战极限 — thách thức giới hạn
- 达到极限 — đạt tới cực hạn
- 突破极限 — vượt qua giới hạn
Từ cùng chữ
极 cựcCả họ 13 từ →
限 hạnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.