Từ điển HSK / 极限

极限

Hán Việt: ✓ cực hạndanh từHSK 7–9

giới hạn; cực hạn; ngưỡng tối đa

Ví dụ

长跑运动员不断挑战身体的极限。

chángpǎo yùndòngyuán búduàn tiǎozhàn shēntǐ de jíxiàn.

Vận động viên chạy đường dài không ngừng thách thức giới hạn của cơ thể.

Cách viết

极
限

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挑战极限 — thách thức giới hạn
  • 达到极限 — đạt tới cực hạn
  • 突破极限 — vượt qua giới hạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK