Từ điển HSK / 积极
积极
Hán Việt: ✓ tích cựctính từHSK 3.0 cấp 4
tích cực, chủ động, hăng hái
Tốc độ
Ví dụ
他工作很积极。
tā gōngzuò hěn jījí.
Anh ấy làm việc rất tích cực.
Cách viết
积
极
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 积极参加 — tích cực tham gia
- 态度积极 — thái độ tích cực
- 积极性高 — tính tích cực cao
Từ cùng chữ
积 tíchCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.