Từ điển HSK / 面积
面积
Hán Việt: ✓ diện tíchdanh từHSK 3.0 cấp 5
diện tích
Tốc độ
Ví dụ
这套房子的面积是九十平方米。
zhè tào fángzi de miànjī shì jiǔshí píngfāngmǐ.
Diện tích căn nhà này là chín mươi mét vuông.
Cách viết
面
积
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 土地面积 — diện tích đất
- 面积很大 — diện tích rất lớn
- 计算面积 — tính diện tích
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
积 tíchCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.