Từ điển HSK / 积淀
积淀
Hán Việt: tích điếnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
tích tụ lắng đọng (văn hóa, kinh nghiệm qua thời gian); những gì tích lũy lắng đọng lại; kết tinh, di sản
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tích tụ lắng đọng (văn hóa, kinh nghiệm qua thời gian)
这座古城积淀了深厚的历史文化。
zhè zuò gǔchéng jīdiànle shēnhòu de lìshǐ wénhuà.
Tòa cổ thành này tích tụ lắng đọng nền văn hóa lịch sử sâu dày.
名
những gì tích lũy lắng đọng lại; kết tinh, di sản
这些习俗是千百年的文化积淀。
zhèxiē xísú shì qiānbǎi nián de wénhuà jīdiàn.
Những phong tục này là kết tinh văn hóa của hàng nghìn năm.
Cách viết
积
淀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文化积淀 — tích lũy văn hóa
- 历史积淀 — lắng đọng lịch sử
- 深厚的积淀 — nền tảng sâu dày
Từ cùng chữ
积 tíchCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.