Từ điển HSK / 积累
积累
Hán Việt: tích luỹđộng từHSK 3.0 cấp 4
tích lũy, dồn góp dần dần
Tốc độ
Ví dụ
学习外语要靠平时积累。
xuéxí wàiyǔ yào kào píngshí jīlěi.
Học ngoại ngữ phải dựa vào sự tích lũy hằng ngày.
Cách viết
积
累
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 积累经验 — tích lũy kinh nghiệm
- 积累知识 — tích lũy kiến thức
- 慢慢积累 — tích lũy từ từ
Từ cùng chữ
积 tíchCả họ 9 từ →
累 luỹCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.