Từ điển HSK / 累赘

累赘

Hán Việt: luỹ chuếtính từ, động từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

rườm rà; cồng kềnh; thừa thãi; làm vướng bận; gây phiền lụy; liên lụy; gánh nặng; sự vướng víu, thứ thừa thãi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

rườm rà; cồng kềnh; thừa thãi

这段话写得太累赘,应该删掉一些。

zhè duàn huà xiě de tài léizhui, yīnggāi shān diào yìxiē.

Đoạn văn này viết quá rườm rà, nên cắt bớt đi một ít.

动

làm vướng bận; gây phiền lụy; liên lụy

带这么多行李,反而累赘了大家。

dài zhème duō xíngli, fǎn'ér léizhui le dàjiā.

Mang nhiều hành lý thế này, ngược lại làm vướng bận mọi người.

名

gánh nặng; sự vướng víu, thứ thừa thãi

过多的家当反而成了旅途中的累赘。

guò duō de jiādang fǎn'ér chéng le lǚtú zhōng de léizhui.

Quá nhiều đồ đạc lại trở thành gánh nặng trên đường đi.

Cách viết

累
赘

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 言辞累赘 — lời lẽ rườm rà
  • 成为累赘 — trở thành gánh nặng
  • 累赘的手续 — thủ tục rườm rà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK