Từ điển HSK / 劳累
劳累
Hán Việt: lao luỹtính từHSK 3.0 cấp 7-9
mệt nhọc; vất vả; mệt mỏi vì làm việc
Tốc độ
Ví dụ
连续加班让他十分劳累。
liánxù jiābān ràng tā shífēn láolèi.
Việc tăng ca liên tục khiến anh ấy rất mệt mỏi.
Cách viết
劳
累
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过度劳累 — làm việc quá sức
- 身心劳累 — mệt mỏi cả thân lẫn tâm
- 劳累过度 — kiệt sức vì làm việc
Từ cùng chữ
劳 lao
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.