Cây Hán Việt /

lèiHán Việt: luỹcấp 2

mệt; mệt mỏi; làm mệt; khiến vất vả

Trang chữ

6 từ ghép chứa 累 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.