Từ điển HSK /

Hán Việt: luỹtính từ, động từHSK 3.0 cấp 2

mệt; mệt mỏi; làm mệt; khiến vất vả

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

mệt; mệt mỏi

工作了一天,我很

gōngzuò le yì tiān, wǒ hěn lèi.

Làm việc cả ngày, tôi rất mệt.

làm mệt; khiến vất vả

这件事坏了他。

zhè jiàn shì lèi huài le tā.

Việc này làm anh ấy mệt nhoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • rất mệt
  • mệt rồi
  • không mệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK