Từ điển HSK / 累
累
Hán Việt: luỹtính từ, động từHSK 3.0 cấp 2
mệt; mệt mỏi; làm mệt; khiến vất vả
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
mệt; mệt mỏi
工作了一天,我很累。
gōngzuò le yì tiān, wǒ hěn lèi.
Làm việc cả ngày, tôi rất mệt.
动
làm mệt; khiến vất vả
这件事累坏了他。
zhè jiàn shì lèi huài le tā.
Việc này làm anh ấy mệt nhoài.
Cách viết
累
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很累 — rất mệt
- 累了 — mệt rồi
- 不累 — không mệt
Từ cùng chữ
累 luỹ
- 积累jīlěitích lũy, dồn góp dần dần
- 劳累láolèimệt nhọc; vất vả; mệt mỏi vì làm việc
- 累赘léizhuirườm rà; cồng kềnh; thừa thãi; làm vướng bận; gây phiền lụy; liên lụy; gánh nặng; sự vướng víu, thứ thừa thãi
- 累计lěijìtính gộp lại; cộng dồn; luỹ kế
- 累积lěijītích luỹ; dồn góp dần dần
- 拖累tuōlěiliên lụy; làm vướng bận; trở thành gánh nặng cho
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.