Từ điển HSK / 累计

累计

Hán Việt: ✓ luỹ kếđộng từHSK 7–9

tính gộp lại; cộng dồn; luỹ kế

Ví dụ

这部电影上映一个月,票房累计超过十亿。

zhè bù diànyǐng shàngyìng yí ge yuè, piàofáng lěijì chāoguò shí yì.

Bộ phim công chiếu một tháng, doanh thu cộng dồn vượt quá một tỷ.

Cách viết

累
计

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 累计总额 — tổng số luỹ kế
  • 累计得分 — điểm cộng dồn
  • 累计计算 — tính gộp lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK