Cây Hán Việt / 积

积

jīHán Việt: tíchHSK 7–9

tích; dồn lại; tích lũy; ứ đọng lâu ngày

Trang chữ 积 →

9 từ ghép chứa 积 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.