Từ điển HSK / 积攒

积攒

Hán Việt: tích toànđộng từHSK 7–9

tích cóp; dành dụm; gom góp

Ví dụ

她省吃俭用,积攒下了一笔钱。

tā shěngchī-jiǎnyòng, jīzǎn xià le yì bǐ qián.

Cô ấy ăn tiêu tằn tiện, dành dụm được một khoản tiền.

Cách viết

积
攒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 积攒零钱 — gom góp tiền lẻ
  • 积攒经验 — tích cóp kinh nghiệm
  • 一点点积攒 — tích cóp từng chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK