Từ điển HSK / 体积
体积
Hán Việt: ✓ thể tíchdanh từHSK 3.0 cấp 6
thể tích
Tốc độ
Ví dụ
这个箱子的体积很大。
zhège xiāngzi de tǐjī hěn dà.
Thể tích của cái thùng này rất lớn.
Cách viết
体
积
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 体积庞大 — thể tích to lớn
- 计算体积 — tính thể tích
- 缩小体积 — thu nhỏ thể tích
Từ cùng chữ
体 thể
积 tíchCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.