Từ điển HSK / 沉淀

沉淀

Hán Việt: trầm điếnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

lắng đọng; (nghĩa bóng) tích lũy, đúc kết, lắng lại; chất lắng; kết tủa

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

lắng đọng; (nghĩa bóng) tích lũy, đúc kết, lắng lại

时间会让浮躁的心慢慢沉淀下来。

shíjiān huì ràng fúzào de xīn mànmàn chéndiàn xiàlái.

Thời gian sẽ khiến tâm trạng bồn chồn dần lắng lại.

名

chất lắng; kết tủa

瓶底积了一层白色的沉淀。

píng dǐ jī le yì céng báisè de chéndiàn.

Đáy chai đọng lại một lớp kết tủa màu trắng.

Cách viết

沉
淀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 沉淀下来 — lắng đọng lại
  • 文化沉淀 — sự đúc kết văn hóa
  • 产生沉淀 — tạo ra kết tủa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK