Từ điển HSK / 沉浸

沉浸

Hán Việt: trầm tẩmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đắm chìm; chìm đắm; mải mê trong

Tốc độ

Ví dụ

她沉浸在音乐的世界里,忘记了时间。

tā chénjìn zài yīnyuè de shìjiè lǐ, wàngjì le shíjiān.

Cô ấy đắm chìm trong thế giới âm nhạc, quên cả thời gian.

Cách viết

沉
浸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 沉浸其中 — đắm chìm trong đó
  • 沉浸在喜悦中 — chìm trong niềm vui
  • 沉浸式体验 — trải nghiệm nhập vai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK