Từ điển HSK / 沉重
沉重
Hán Việt: trầm trọngtính từHSK 3.0 cấp 6
nặng nề (trọng lượng, tâm trạng, trách nhiệm)
Tốc độ
Ví dụ
听到这个消息,他的心情很沉重。
tīng dào zhège xiāoxi, tā de xīnqíng hěn chénzhòng.
Nghe tin này, tâm trạng anh ấy rất nặng nề.
Cách viết
沉
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心情沉重 — tâm trạng nặng nề
- 沉重打击 — đòn giáng nặng nề
- 沉重负担 — gánh nặng nề
Từ cùng chữ
沉 trầmCả họ 13 từ →
- 沉默chénmòim lặng, lặng thinh
- 沉淀chéndiànlắng đọng; (nghĩa bóng) tích lũy, đúc kết, lắng lại; chất lắng; kết tủa
- 沉浸chénjìnđắm chìm; chìm đắm; mải mê trong
- 沉闷chénmènngột ngạt, u ám (không khí, thời tiết); buồn tẻ, nặng nề; trầm lặng (tính cách)
- 沉迷chénmímê đắm; chìm đắm; nghiện (không dứt ra được)
- 沉睡chénshuìngủ say; (nghĩa bóng) yên ngủ, ngưng trệ lâu dài
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.