Từ điển HSK / 沉迷

沉迷

Hán Việt: trầm mêđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

mê đắm; chìm đắm; nghiện (không dứt ra được)

Tốc độ

Ví dụ

沉迷于网络游戏,荒废了学业。

tā chénmí yú wǎngluò yóuxì, huāngfèi le xuéyè.

Cậu ấy nghiện game online, bỏ bê việc học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 沉迷网络nghiện internet
  • 沉迷游戏mê game
  • 沉迷其中đắm chìm trong đó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK