Từ điển HSK / 沉迷
沉迷
Hán Việt: trầm mêđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mê đắm; chìm đắm; nghiện (không dứt ra được)
Tốc độ
Ví dụ
他沉迷于网络游戏,荒废了学业。
tā chénmí yú wǎngluò yóuxì, huāngfèi le xuéyè.
Cậu ấy nghiện game online, bỏ bê việc học.
Cách viết
沉
迷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沉迷网络 — nghiện internet
- 沉迷游戏 — mê game
- 沉迷其中 — đắm chìm trong đó
Từ cùng chữ
沉 trầmCả họ 13 từ →
- 沉默chénmòim lặng, lặng thinh
- 沉重chénzhòngnặng nề (trọng lượng, tâm trạng, trách nhiệm)
- 沉淀chéndiànlắng đọng; (nghĩa bóng) tích lũy, đúc kết, lắng lại; chất lắng; kết tủa
- 沉浸chénjìnđắm chìm; chìm đắm; mải mê trong
- 沉闷chénmènngột ngạt, u ám (không khí, thời tiết); buồn tẻ, nặng nề; trầm lặng (tính cách)
- 沉睡chénshuìngủ say; (nghĩa bóng) yên ngủ, ngưng trệ lâu dài
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.