Từ điển HSK / 球迷
球迷
Hán Việt: cầu mêdanh từHSK 3.0 cấp 4
người hâm mộ bóng (cổ động viên)
Tốc độ
Ví dụ
他是一个忠实的球迷。
tā shì yī gè zhōngshí de qiúmí.
Anh ấy là một cổ động viên trung thành.
Cách viết
球
迷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 足球球迷 — fan bóng đá
- 老球迷 — fan lâu năm
- 球迷俱乐部 — câu lạc bộ fan
Từ cùng chữ
球 cầuCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.