Từ điển HSK / 低迷

低迷

Hán Việt: đê mêtính từHSK 3.0 cấp 7-9

trì trệ; ảm đạm; suy thoái; ế ẩm (kinh tế, thị trường, tinh thần)

Tốc độ

Ví dụ

受多种因素影响,今年的房地产市场持续低迷。

shòu duō zhǒng yīnsù yǐngxiǎng, jīnnián de fángdìchǎn shìchǎng chíxù dīmí.

Do ảnh hưởng của nhiều yếu tố, thị trường bất động sản năm nay liên tục ảm đạm.

Cách viết

低
迷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 市场低迷 — thị trường ảm đạm
  • 经济低迷 — kinh tế trì trệ
  • 情绪低迷 — tinh thần uể oải

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK