Từ điển HSK / 迷路
迷路
Hán Việt: mê lộđộng từHSK 3.0 cấp 5
lạc đường
Tốc độ
Ví dụ
我们在森林里迷路了。
wǒmen zài sēnlín lǐ mílù le.
Chúng tôi bị lạc đường trong rừng.
Cách viết
迷
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迷了路 — bị lạc đường
- 在山里迷路 — lạc đường trong núi
- 容易迷路 — dễ lạc đường
Từ cùng chữ
迷 mêCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.