Từ điển HSK / 昏迷

昏迷

Hán Việt: ✓ hôn mêđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hôn mê; bất tỉnh (mất tri giác kéo dài)

Tốc độ

Ví dụ

病人已经昏迷了三天。

bìngrén yǐjīng hūnmíle sān tiān.

Bệnh nhân đã hôn mê ba ngày.

Cách viết

昏
迷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 陷入昏迷 — rơi vào hôn mê
  • 昏迷不醒 — hôn mê không tỉnh
  • 深度昏迷 — hôn mê sâu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK