Cây Hán Việt /

chénHán Việt: trầmcấp 5

chìm, đắm; nặng, trầm, nặng nề

Trang chữ

13 từ ghép chứa 沉 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.