Từ điển HSK / 深沉

深沉

Hán Việt: thâm trầmtính từHSK 3.0 cấp 7-9

sâu lắng; thâm trầm, kín đáo (tình cảm, tính cách); (đêm, tiếng) sâu; trầm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

sâu lắng; thâm trầm, kín đáo (tình cảm, tính cách)

他是个深沉稳重的人。

tā shì gè shēnchén wěnzhòng de rén.

Anh ấy là người thâm trầm điềm đạm.

(đêm, tiếng) sâu; trầm

夜色深沉,四周一片寂静。

yèsè shēnchén, sìzhōu yípiàn jìjìng.

Đêm khuya sâu thẳm, xung quanh một mảng tĩnh lặng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 深沉的爱tình yêu sâu lắng
  • 性格深沉tính cách thâm trầm
  • 夜色深沉đêm khuya sâu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK