Từ điển HSK / 深沉
深沉
Hán Việt: ✓ thâm trầmtính từHSK 3.0 cấp 7-9
sâu lắng; thâm trầm, kín đáo (tình cảm, tính cách); (đêm, tiếng) sâu; trầm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
sâu lắng; thâm trầm, kín đáo (tình cảm, tính cách)
他是个深沉稳重的人。
tā shì gè shēnchén wěnzhòng de rén.
Anh ấy là người thâm trầm điềm đạm.
(đêm, tiếng) sâu; trầm
夜色深沉,四周一片寂静。
yèsè shēnchén, sìzhōu yípiàn jìjìng.
Đêm khuya sâu thẳm, xung quanh một mảng tĩnh lặng.
Cách viết
深
沉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深沉的爱 — tình yêu sâu lắng
- 性格深沉 — tính cách thâm trầm
- 夜色深沉 — đêm khuya sâu
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
沉 trầmCả họ 13 từ →
- 沉默chénmòim lặng, lặng thinh
- 沉重chénzhòngnặng nề (trọng lượng, tâm trạng, trách nhiệm)
- 沉淀chéndiànlắng đọng; (nghĩa bóng) tích lũy, đúc kết, lắng lại; chất lắng; kết tủa
- 沉浸chénjìnđắm chìm; chìm đắm; mải mê trong
- 沉闷chénmènngột ngạt, u ám (không khí, thời tiết); buồn tẻ, nặng nề; trầm lặng (tính cách)
- 沉迷chénmímê đắm; chìm đắm; nghiện (không dứt ra được)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.