Từ điển HSK / 沉
沉
Hán Việt: trầmđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
chìm, đắm; nặng, trầm, nặng nề
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chìm, đắm
那条船在风暴中沉了。
nà tiáo chuán zài fēngbào zhōng chén le.
Con thuyền đó chìm trong cơn bão.
形
nặng, trầm, nặng nề
这个箱子很沉。
zhège xiāngzi hěn chén.
Cái thùng này rất nặng.
Cách viết
沉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 船沉了 — thuyền chìm rồi
- 心情很沉 — tâm trạng nặng nề
- 沉到水底 — chìm xuống đáy nước
Từ cùng chữ
沉 trầmCả họ 13 từ →
- 沉默chénmòim lặng, lặng thinh
- 沉重chénzhòngnặng nề (trọng lượng, tâm trạng, trách nhiệm)
- 沉淀chéndiànlắng đọng; (nghĩa bóng) tích lũy, đúc kết, lắng lại; chất lắng; kết tủa
- 沉浸chénjìnđắm chìm; chìm đắm; mải mê trong
- 沉闷chénmènngột ngạt, u ám (không khí, thời tiết); buồn tẻ, nặng nề; trầm lặng (tính cách)
- 沉迷chénmímê đắm; chìm đắm; nghiện (không dứt ra được)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.