Từ điển HSK / 沉稳

沉稳

Hán Việt: trầm ổntính từHSK 3.0 cấp 7-9

điềm tĩnh, chững chạc; vững vàng, không hấp tấp

Tốc độ

Ví dụ

别看他年轻,办事却十分沉稳

bié kàn tā niánqīng, bànshì què shífēn chénwěn.

Đừng thấy anh ấy trẻ, làm việc lại rất chững chạc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 沉稳老练điềm tĩnh lão luyện
  • 性格沉稳tính cách chững chạc
  • 沉稳的脚步bước chân vững vàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK