Từ điển HSK / 稳固

稳固

Hán Việt: ổn cốtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

vững chắc; kiên cố; củng cố; làm cho vững chắc

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

vững chắc; kiên cố

这座大桥的基础十分稳固。

zhè zuò dàqiáo de jīchǔ shífēn wěngù.

Nền móng của cây cầu này vô cùng vững chắc.

动

củng cố; làm cho vững chắc

他努力稳固自己的地位。

tā nǔlì wěngù zìjǐ de dìwèi.

Ông ta ra sức củng cố địa vị của mình.

Cách viết

稳
固

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 稳固的基础 — nền tảng vững chắc
  • 稳固政权 — củng cố chính quyền
  • 地位稳固 — địa vị vững chắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK