Từ điển HSK / 平稳
平稳
Hán Việt: ✓ bình ổntính từHSK 3.0 cấp 7-9
ổn định; bình ổn, êm ả, không dao động
Tốc độ
Ví dụ
飞机平稳地降落在跑道上。
fēijī píngwěn de jiàngluò zài pǎodào shàng.
Máy bay hạ cánh êm ả xuống đường băng.
Cách viết
平
稳
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平稳过渡 — chuyển tiếp ổn định
- 情绪平稳 — tâm trạng ổn định
- 平稳增长 — tăng trưởng ổn định
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
稳 ổnCả họ 8 từ →
- 稳定wěndìngổn định, vững vàng; làm cho ổn định, bình ổn
- 安稳ānwěnvững vàng; yên ổn; (giấc ngủ) ngon lành; (tính người) chững chạc
- 沉稳chénwěnđiềm tĩnh, chững chạc; vững vàng, không hấp tấp
- 稳固wěngùvững chắc; kiên cố; củng cố; làm cho vững chắc
- 稳健wěnjiànvững vàng; ổn trọng; chắc chắn (bước đi, phong cách)
- 稳妥wěntuǒổn thỏa; chắc chắn; thỏa đáng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.