Từ điển HSK / 平稳

平稳

Hán Việt: bình ổntính từHSK 3.0 cấp 7-9

ổn định; bình ổn, êm ả, không dao động

Tốc độ

Ví dụ

飞机平稳地降落在跑道上。

fēijī píngwěn de jiàngluò zài pǎodào shàng.

Máy bay hạ cánh êm ả xuống đường băng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 平稳过渡chuyển tiếp ổn định
  • 情绪平稳tâm trạng ổn định
  • 平稳增长tăng trưởng ổn định

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK