Từ điển HSK / 稳定

稳定

Hán Việt: ổn địnhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 5

ổn định, vững vàng; làm cho ổn định, bình ổn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ổn định, vững vàng

这里的物价比较稳定

zhèlǐ de wùjià bǐjiào wěndìng.

Giá cả ở đây tương đối ổn định.

làm cho ổn định, bình ổn

政府努力稳定市场。

zhèngfǔ nǔlì wěndìng shìchǎng.

Chính phủ nỗ lực bình ổn thị trường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 稳定的工作công việc ổn định
  • 保持稳定giữ ổn định
  • 稳定物价bình ổn giá cả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK