Từ điển HSK / 重视
重视
Hán Việt: trọng thịđộng từHSK 3.0 cấp 4
coi trọng; chú trọng
Tốc độ
Ví dụ
公司很重视产品的质量。
gōngsī hěn zhòngshì chǎnpǐn de zhìliàng.
Công ty rất coi trọng chất lượng sản phẩm.
Cách viết
重
视
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重视健康 — coi trọng sức khỏe
- 受到重视 — được coi trọng
- 重视教育 — coi trọng giáo dục
Từ cùng chữ
重 trọngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.