Từ điển HSK / 重视

重视

Hán Việt: trọng thịđộng từHSK 3.0 cấp 4

coi trọng; chú trọng

Tốc độ

Ví dụ

公司很重视产品的质量。

gōngsī hěn zhòngshì chǎnpǐn de zhìliàng.

Công ty rất coi trọng chất lượng sản phẩm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 重视健康coi trọng sức khỏe
  • 受到重视được coi trọng
  • 重视教育coi trọng giáo dục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK