Từ điển HSK / 视为
视为
Hán Việt: thị viđộng từHSK 3.0 cấp 5
coi là; xem như
Tốc độ
Ví dụ
大家把他视为团队的核心。
dàjiā bǎ tā shìwéi tuánduì de héxīn.
Mọi người coi anh ấy là hạt nhân của đội.
Cách viết
视
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 视为榜样 — coi là tấm gương
- 视为亲人 — coi như người thân
- 被视为 — được coi là
Từ cùng chữ
视 thị
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.