Từ điển HSK / 电视剧
电视剧
Hán Việt: điện thị kịchdanh từHSK 3.0 cấp 4
phim truyền hình
Tốc độ
Ví dụ
妈妈喜欢看电视剧。
māma xǐhuān kàn diànshìjù.
Mẹ thích xem phim truyền hình.
Cách viết
电
视
剧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看电视剧 — xem phim truyền hình
- 一部电视剧 — một bộ phim truyền hình
- 韩国电视剧 — phim truyền hình Hàn Quốc
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.