Từ điển HSK / 电视
电视
Hán Việt: điện thịdanh từHSK 3.0 cấp 1
tivi; truyền hình
Tốc độ
Ví dụ
晚上我们一起看电视。
wǎnshang wǒmen yìqǐ kàn diànshì.
Buổi tối chúng tôi cùng xem tivi.
Cách viết
电
视
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看电视 — xem tivi
- 开电视 — bật tivi
- 一台电视 — một cái tivi
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.