Từ điển HSK / 电梯
电梯
Hán Việt: điện thêdanh từHSK 3.0 cấp 3
thang máy
Tốc độ
Ví dụ
我们坐电梯上十楼。
wǒmen zuò diàntī shàng shí lóu.
Chúng tôi đi thang máy lên tầng mười.
Cách viết
电
梯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坐电梯 — đi thang máy
- 等电梯 — đợi thang máy
- 乘电梯 — đi thang máy
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.