Từ điển HSK / 电梯

电梯

Hán Việt: điện thêdanh từHSK 3.0 cấp 3

thang máy

Tốc độ

Ví dụ

我们坐电梯上十楼。

wǒmen zuò diàntī shàng shí lóu.

Chúng tôi đi thang máy lên tầng mười.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电梯đi thang máy
  • 电梯đợi thang máy
  • 电梯đi thang máy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK