Từ điển HSK / 楼梯
楼梯
Hán Việt: lâu thêdanh từHSK 3.0 cấp 3
cầu thang
Tốc độ
Ví dụ
他慢慢地走上楼梯。
tā mànmàn de zǒu shàng lóutī.
Anh ấy từ từ bước lên cầu thang.
Cách viết
楼
梯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上楼梯 — lên cầu thang
- 下楼梯 — xuống cầu thang
- 楼梯口 — đầu cầu thang
Từ cùng chữ
楼 lâuCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.