Từ điển HSK / 梯子

梯子

Hán Việt: thê tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cái thang

Tốc độ

Ví dụ

他爬上梯子去修屋顶。

tā pá shàng tīzi qù xiū wūdǐng.

Anh ấy trèo lên thang để sửa mái nhà.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 架起梯子bắc thang
  • 梯子trèo thang
  • 一把梯子một cái thang

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK