Cây Hán Việt / 楼

楼

lóuHán Việt: lâucấp 2

tòa nhà; lầu; tầng

Trang chữ 楼 →

4 từ ghép chứa 楼 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.