Từ điển HSK / 楼道

楼道

Hán Việt: lâu đạodanh từHSK 3.0 cấp 6

hành lang, lối đi trong tòa nhà (cầu thang, lối chung)

Tốc độ

Ví dụ

楼道里的灯坏了,晚上很不方便。

lóudào lǐ de dēng huài le, wǎnshang hěn bù fāngbiàn.

Đèn ở hành lang hỏng rồi, buổi tối rất bất tiện.

Cách viết

楼
道

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 楼道口 — đầu hành lang
  • 楼道灯 — đèn hành lang
  • 打扫楼道 — quét dọn hành lang

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK