Từ điển HSK / 味道
味道
Hán Việt: vị đạodanh từHSK 3.0 cấp 4
mùi vị, hương vị
Tốc độ
Ví dụ
这道菜的味道真好。
zhè dào cài de wèidào zhēn hǎo.
Hương vị món này thật ngon.
Cách viết
味
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 味道很好 — vị rất ngon
- 一股味道 — một mùi vị
- 没什么味道 — chẳng có vị gì
Từ cùng chữ
味 vịCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.