Từ điển HSK / 意味着

意味着

Hán Việt: ý vị trướcđộng từHSK 3.0 cấp 5

có nghĩa là; mang ý nghĩa

Tốc độ

Ví dụ

沉默并不意味着同意。

chénmò bìng bù yìwèizhe tóngyì.

Im lặng không có nghĩa là đồng ý.

Cách viết

意
味
着

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 意味着成功 — nghĩa là thành công
  • 意味着改变 — nghĩa là thay đổi
  • 这意味着 — điều này có nghĩa là

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK