Từ điển HSK / 气味

气味

Hán Việt: khí vịdanh từHSK 3.0 cấp 6

mùi; mùi vị (ngửi được); khuynh hướng; tính khí; chí thú (nghĩa bóng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

mùi; mùi vị (ngửi được)

厨房里飘着饭菜的气味

chúfáng lǐ piāo zhe fàncài de qìwèi.

Trong bếp thoảng mùi cơm canh.

khuynh hướng; tính khí; chí thú (nghĩa bóng)

他们气味相投,很快成了朋友。

tāmen qìwèi xiāngtóu, hěn kuài chéngle péngyǒu.

Họ hợp tính hợp nết, nhanh chóng thành bạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 刺鼻气味mùi hắc
  • 难闻的气味mùi khó chịu
  • 气味相投hợp tính hợp nết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK