Cây Hán Việt / 重

重

zhòngHán Việt: trọngcấp 4

nặng (về trọng lượng); nghiêm trọng; nặng nề; trọng lượng; sức nặng

Trang chữ 重 →

55 từ ghép chứa 重 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.