Từ điển HSK / 至关重要
至关重要
Hán Việt: chí quan trọng yếuthành ngữHSK 3.0 cấp 6
vô cùng quan trọng; cực kỳ hệ trọng
Tốc độ
Ví dụ
这项决定对公司未来至关重要。
zhè xiàng juédìng duì gōngsī wèilái zhìguān-zhòngyào.
Quyết định này vô cùng quan trọng đối với tương lai công ty.
Cách viết
至
关
重
要
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 至关重要的一步 — bước then chốt
- 作用至关重要 — vai trò vô cùng quan trọng
- 至关重要的时刻 — thời khắc then chốt
Từ cùng chữ
至 chíCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.