Từ điển HSK / 至关重要

至关重要

Hán Việt: chí quan trọng yếuthành ngữHSK 3.0 cấp 6

vô cùng quan trọng; cực kỳ hệ trọng

Tốc độ

Ví dụ

这项决定对公司未来至关重要。

zhè xiàng juédìng duì gōngsī wèilái zhìguān-zhòngyào.

Quyết định này vô cùng quan trọng đối với tương lai công ty.

Cách viết

至
关
重
要

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 至关重要的一步 — bước then chốt
  • 作用至关重要 — vai trò vô cùng quan trọng
  • 至关重要的时刻 — thời khắc then chốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK