Từ điển HSK / 重大
重大
Hán Việt: ✓ trọng đạitính từHSK 3.0 cấp 5
trọng đại; to lớn
Tốc độ
Ví dụ
这是一个重大的科学发现。
zhè shì yí gè zhòngdà de kēxué fāxiàn.
Đây là một phát hiện khoa học trọng đại.
Cách viết
重
大
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重大事件 — sự kiện trọng đại
- 重大意义 — ý nghĩa trọng đại
- 重大损失 — tổn thất nghiêm trọng
Từ cùng chữ
重 trọngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.