Từ điển HSK / 重大

重大

Hán Việt: trọng đạitính từHSK 3.0 cấp 5

trọng đại; to lớn

Tốc độ

Ví dụ

这是一个重大的科学发现。

zhè shì yí gè zhòngdà de kēxué fāxiàn.

Đây là một phát hiện khoa học trọng đại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 重大事件sự kiện trọng đại
  • 重大意义ý nghĩa trọng đại
  • 重大损失tổn thất nghiêm trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK