Từ điển HSK / 举足轻重
举足轻重
Hán Việt: cử túc khinh trọngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
có vai trò quyết định; địa vị quan trọng, mọi động thái đều ảnh hưởng đến toàn cục
Tốc độ
Ví dụ
他在公司里举足轻重。
tā zài gōngsī lǐ jǔzú qīngzhòng.
Anh ấy có vai trò cực kỳ quan trọng trong công ty.
Cách viết
举
足
轻
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举足轻重的地位 — địa vị then chốt
- 举足轻重的人物 — nhân vật trọng yếu
- 起着举足轻重的作用 — giữ vai trò quyết định
Từ cùng chữ
举 cửCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.