Từ điển HSK / 充足
充足
Hán Việt: sung túctính từHSK 3.0 cấp 5
đầy đủ; dồi dào
Tốc độ
Ví dụ
这间房子光线很充足。
zhè jiān fángzi guāngxiàn hěn chōngzú.
Căn phòng này ánh sáng rất đầy đủ.
Cách viết
充
足
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 阳光充足 — đủ ánh nắng
- 时间充足 — đủ thời gian
- 资金充足 — đủ vốn
Từ cùng chữ
充 sungCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.